베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "làm sâu sắc thêm" (1)
làm sâu sắc thêm
영어
구deepen (a relationship)
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
This military activity aims to deepen relations between the navies of the two countries.
관련 단어 "làm sâu sắc thêm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "làm sâu sắc thêm" (1)
Hoạt động quân sự này nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ giữa hải quân hai nước.
This military activity aims to deepen relations between the navies of the two countries.
